Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “共同”

Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
共同gòng tóng

共同: chung; cùng; chung sức; cùng nhau; hợp tác

Cụm từ
共同点gòng tóng diǎn

共同点: điểm chung

Cụm từ
共同体gòng tóng tǐ

共同体: cộng đồng

Cụm từ
共同闸道介面gòng tóng zhá dào jiè miàn

共同闸道介面: Giao diện Cổng Chung; CGI

Cụm từ
共同纲领gòng tóng gāng lǐng

共同纲领: chương trình chung; chương trình chính thức của đảng cộng sản sau năm 1949, đóng vai trò như kế hoạch quốc gia tạm thời

Cụm từ
共同筛选gòng tóng shāi xuǎn

共同筛选: lọc cộng tác

Cụm từ
共同社Gòng tóng shè

共同社: Kyōdō, hãng thông tấn Nhật Bản

Cụm từ
共同基金gòng tóng jī jīn

共同基金: quỹ tương hỗ

Cụm từ
共同努力gòng tóng nǔ lì

共同努力: làm việc cùng nhau; hợp tác

Cụm từ
共同利益gòng tóng lì yì

共同利益: lợi ích chung

Cụm từ
阿拉伯共同市场Ā lā bó Gòng tóng Shì chǎng

阿拉伯共同市场: Thị trường chung Ả Rập

Cụm từ
欧洲共同体Ōu zhōu Gòng tóng tǐ

欧洲共同体: Cộng đồng châu Âu, thuật ngữ cũ cho EU, Liên minh châu Âu 歐盟|欧盟[Ou1 meng2]

Cụm từ
欧洲共同市场Ōu zhōu gòng tóng shì chǎng

欧洲共同市场: thị trường chung châu Âu (thuật ngữ cũ cho EU, Liên minh châu Âu)

Cụm từ
东非共同体Dōng Fēi Gòng tóng tǐ

东非共同体: Cộng đồng Đông Phi

Cụm từ
日本共同社Rì běn Gòng tóng shè

日本共同社: Kyōdō, hãng thông tấn Nhật Bản

Cụm từ