Kết quả tra từ “共享”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
共享gòng xiǎng
共享: chia sẻ; cùng hưởng
共享软体gòng xiǎng ruǎn tǐ
共享软体: phần mềm chia sẻ
共享计划gòng xiǎng jì huà
共享计划: dự án chung; hợp tác
共享程序库gòng xiǎng chéng xù kù
共享程序库: thư viện dùng chung (máy tính)
共享库gòng xiǎng kù
共享库: thư viện dùng chung (máy tính)
共享带宽gòng xiǎng dài kuān
共享带宽: băng thông chia sẻ
共享函数库gòng xiǎng hán shù kù
共享函数库: thư viện dùng chung (máy tính)
知识共享Zhī shi Gòng xiǎng
知识共享: Creative Commons