Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “全国”

Tìm thấy 19 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
全国quán guó

全国: cả nước; toàn quốc; toàn quốc gia

Cụm từ
全国重点文物保护单位Quán guó Zhòng diǎn Wén wù Bǎo hù Dān wèi

全国重点文物保护单位: Địa điểm Lịch sử và Văn hóa Quan trọng được Bảo vệ Cấp quốc gia

Cụm từ
全国运动会Quán guó Yùn dòng huì

全国运动会: Đại hội Thể thao Toàn quốc, cuộc thi điền kinh Trung Quốc, tổ chức bốn năm một lần từ năm 1959

Cụm từ
全国民主联盟Quán guó Mín zhǔ lián méng

全国民主联盟: Liên đoàn Quốc gia vì Dân chủ Myanmar hoặc Burma (NLD)

Cụm từ
全国性quán guó xìng

全国性: toàn quốc

Cụm từ
全国大会党Quán guó Dà huì dǎng

全国大会党: Đảng Đại hội Quốc gia (Sudan)

Cụm từ
全国各地quán guó gè dì

全国各地: mọi miền của đất nước

Cụm từ
全国代表大会quán guó dài biǎo dà huì

全国代表大会: đại hội đại biểu toàn quốc; đại hội toàn quốc của đảng Cộng sản, gần đây tổ chức mỗi năm năm

Cụm từ
全国人民代表大会常务委员会Quán guó Rén mín Dài biǎo Dà huì Cháng wù Wěi yuán huì

全国人民代表大会常务委员会: Ủy ban Thường vụ của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc

Cụm từ
全国人民代表大会Quán guó Rén mín Dài biǎo Dà huì

全国人民代表大会: Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (Trung Quốc); viết tắt thành 人大[Ren2 da4]

Viết tắt
全国人大会议Quán guó Rén Dà huì yì

全国人大会议: Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (NPC)

Cụm từ
全国人大常委会Quán guó Rén Dà Cháng Wěi huì

全国人大常委会: Ủy ban Thường vụ của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (viết tắt của 全國人民代表大會常務委員會|全国人民代表大会常务委员会)

Viết tắt
全国人大Quán guó Rén Dà

全国人大: viết tắt của 全國人大會議|全国人大会议[Quan2 guo2 Ren2 Da4 hui4 yi4], Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (NPC)

Viết tắt
蔓延全国màn yán quán guó

蔓延全国: lan ra toàn quốc

Cụm từ
美国全国广播公司Měi guó Quán guó Guǎng bō Gōng sī

美国全国广播公司: Công ty Phát thanh Truyền hình Quốc gia (NBC)

Cụm từ
普通高等学校招生全国统一考试Pǔ tōng Gāo děng Xué xiào Zhāo shēng Quán guó Tǒng yī Kǎo shì

普通高等学校招生全国统一考试: Kỳ thi Tuyển sinh Đại học Quốc gia (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Trung Quốc); thường viết tắt là 高考[gao1 kao3]

Viết tắt
中华全国体育总会Zhōng huá Quán guó Tǐ yù Zǒng huì

中华全国体育总会: Liên đoàn Thể thao Toàn quốc Trung Hoa

Cụm từ
中华全国总工会Zhōng huá Quán guó Zǒng gōng huì

中华全国总工会: Tổng Liên đoàn Lao động Toàn quốc Trung Hoa

Cụm từ
中华全国妇女联合会Zhōng huá Quán guó Fù nǚ Lián hé huì

中华全国妇女联合会: Liên đoàn Phụ nữ Toàn quốc Trung Hoa (Trung Quốc, thành lập 1949)

Cụm từ