Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
全国人大常委会全國人大常委會

Quán guó Rén Dà Cháng Wěi huì

全国人大常委会 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 全国人大常委会 trong tiếng Việt

Ủy ban Thường vụ của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (viết tắt của 全國人民代表大會常務委員會|全国人民代表大会常务委员会)

Tra từ liên quan