Kết quả tra từ “健康”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
健康jiàn kāng
健康: sức khỏe; khỏe mạnh
健康食品jiàn kāng shí pǐn
健康食品: thực phẩm sức khỏe
健康状况jiàn kāng zhuàng kuàng
健康状况: tình trạng sức khỏe
健康检查jiàn kāng jiǎn chá
健康检查: xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]
健康受损jiàn kāng shòu sǔn
健康受损: tổn hại sức khỏe
健康保险jiàn kāng bǎo xiǎn
健康保险: bảo hiểm sức khỏe
精神健康jīng shén jiàn kāng
精神健康: sức khỏe tinh thần
性健康xìng jiàn kāng
性健康: sức khỏe tình dục
全民健康保险Quán mín Jiàn kāng Bǎo xiǎn
全民健康保险: Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan)
亚健康yà jiàn kāng
亚健康: tình trạng sức khỏe không tối ưu