Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “侈”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chǐ

侈: xa hoa; lãng phí; phóng đại

Từ vựng
侈靡chǐ mí

侈靡: lãng phí; xa hoa

Cụm từ
侈谈chǐ tán

侈谈: nói ba hoa

Cụm từ
侈糜chǐ mí

侈糜: biến thể của 侈靡[chi3 mi2]

Cụm từ
莫不逾侈mò bù yú chǐ

莫不逾侈: không ai là không xa hoa

Cụm từ
穷奢极侈qióng shē jí chǐ

穷奢极侈: xa hoa cực độ (thành ngữ)

Thành ngữ
奢侈品shē chǐ pǐn

奢侈品: hàng xa xỉ

Cụm từ
奢侈shē chǐ

奢侈: sang trọng; xa hoa

Cụm từ