Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侈糜

chǐ mí

侈糜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侈糜 trong tiếng Việt

biến thể của 侈靡[chi3 mi2]

Tra từ liên quan