侈糜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
侈糜
biến thể của 侈靡[chi3 mi2]
Giản thể侈糜
Phồn thể侈糜
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng