Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侈靡

chǐ mí

侈靡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侈靡 trong tiếng Việt

lãng phí; xa hoa

Tra từ liên quan