Kết quả tra từ “体系”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体系tǐ xì
体系: hệ thống; LT:個|个[ge4]
经济体系jīng jì tǐ xì
经济体系: hệ thống kinh tế
社会信用体系shè huì xìn yòng tǐ xì
社会信用体系: hệ thống tín dụng xã hội, một hệ thống khuyến khích cá nhân và doanh nghiệp bằng cách tạo ra hệ quả cho hành vi tốt và xấu
思想体系sī xiǎng tǐ xì
思想体系: hệ thống tư tưởng; tư tưởng hệ
国家医疗服务体系Guó jiā Yī liáo Fú wù Tǐ xì
国家医疗服务体系: Dịch vụ Y tế Quốc gia (Vương quốc Anh)