Kết quả tra từ “体操”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体操tǐ cāo
体操: thể dục dụng cụ
体操队tǐ cāo duì
体操队: đội tuyển thể dục dụng cụ
体操运动员tǐ cāo yùn dòng yuán
体操运动员: vận động viên thể dục dụng cụ
艺术体操yì shù tǐ cāo
艺术体操: thể dục nhịp điệu
自由体操zì yóu tǐ cāo
自由体操: bài tập sàn (thể dục dụng cụ)
国际体操联合会Guó jì Tǐ cāo Lián hé huì
国际体操联合会: Liên đoàn Thể dục Quốc tế