Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “传动”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
传动chuán dòng

传动: truyền động (hệ thống truyền động trong động cơ)

Cụm từ
传动轴chuán dòng zhóu

传动轴: trục truyền động

Cụm từ
传动装置chuán dòng zhuāng zhì

传动装置: hộp số (ô tô)

Cụm từ
传动系统chuán dòng xì tǒng

传动系统: hệ thống truyền động; hệ thống truyền tải

Cụm từ
传动比chuán dòng bǐ

传动比: tỷ số truyền; tỷ số bánh răng

Cụm từ
传动机构chuán dòng jī gòu

传动机构: cơ cấu truyền động

Cụm từ
传动带chuán dòng dài

传动带: dây đai truyền động

Cụm từ
传动器chuán dòng qì

传动器: bộ truyền động (động cơ)

Cụm từ
齿轮传动chǐ lún chuán dòng

齿轮传动: truyền động bánh răng

Cụm từ
变速传动biàn sù chuán dòng

变速传动: thay đổi số

Cụm từ
皮带传动pí dài chuán dòng

皮带传动: dây curoa truyền động

Cụm từ
液压传动yè yā chuán dòng

液压传动: truyền động thủy lực; truyền tải thủy lực

Cụm từ