Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
液压传动液壓傳動

yè yā chuán dòng

液压传动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 液压传动 trong tiếng Việt

truyền động thủy lực; truyền tải thủy lực

Tra từ liên quan