Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “价格”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
价格jià gé

价格: giá; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
价格表jià gé biǎo

价格表: bảng giá

Cụm từ
价格标签jià gé biāo qiān

价格标签: nhãn giá

Cụm từ
规定价格guī dìng jià gé

规定价格: ấn định giá

Cụm từ
消费价格指数xiāo fèi jià gé zhǐ shù

消费价格指数: chỉ số giá tiêu dùng CPI

Cụm từ
每端口价格měi duān kǒu jià gé

每端口价格: giá mỗi cổng

Cụm từ
居民消费价格指数jū mín xiāo fèi jià gé zhǐ shù

居民消费价格指数: chỉ số giá tiêu dùng CPI

Cụm từ
不变价格bù biàn jià gé

不变价格: giá cố định; giá không đổi

Cụm từ