Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “代谢”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
代谢dài xiè

代谢: thay thế; sự thay thế; chuyển hóa (sinh học)

Cụm từ
酪氨酸代谢病lào ān suān dài xiè bìng

酪氨酸代谢病: (y học) tyrosinosis

Cụm từ
药物代谢动力学yào wù dài xiè dòng lì xué

药物代谢动力学: dược động học

Cụm từ
能量代谢néng liàng dài xiè

能量代谢: chuyển hóa năng lượng

Cụm từ
新陈代谢xīn chén dài xiè

新陈代谢: trao đổi chất (sinh học); cái mới thay thế cái cũ (thành ngữ)

Thành ngữ
合成代谢hé chéng dài xiè

合成代谢: đồng hóa (sinh học); quá trình chuyển hóa xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.); đồng hóa

Cụm từ
分解代谢fēn jiě dài xiè

分解代谢: dị hóa (sinh học); quá trình phân hủy trao đổi chất và đào thải; chuyển hóa dị hóa

Cụm từ