Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
代谢代謝

dài xiè

代谢 là gì?

代谢 [dài xiè] có nghĩa là thay thế; sự thay thế; chuyển hóa (sinh học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 代谢 trong tiếng Việt

  1. thay thế
  2. sự thay thế
  3. chuyển hóa (sinh học)

Cách đọc và ghi nhớ 代谢

代谢 được đọc là dài xiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thay thế; sự thay thế; chuyển hóa (sinh học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan