Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “代码”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
代码dài mǎ

代码: mã; code

Cụm từ
代码页dài mǎ yè

代码页: trang mã

Cụm từ
代码段dài mǎ duàn

代码段: đoạn mã

Cụm từ
开放源代码kāi fàng yuán dài mǎ

开放源代码: xem 開放源碼|开放源码[kai1 fang4 yuan2 ma3]

Cụm từ
统一社会信用代码tǒng yī shè huì xìn yòng dài mǎ

统一社会信用代码: mã số tín dụng xã hội thống nhất, mã số thuế giá trị gia tăng của doanh nghiệp hoặc tổ chức

Cụm từ
示例代码shì lì dài mǎ

示例代码: mã mẫu (máy tính)

Cụm từ
源代码yuán dài mǎ

源代码: mã nguồn (tin học)

Cụm từ
恶意代码è yì dài mǎ

恶意代码: mã độc (ví dụ: virus); phần mềm độc hại

Cụm từ
国家代码guó jiā dài mǎ

国家代码: mã quốc gia

Cụm từ
伪代码wěi dài mǎ

伪代码: mã giả

Cụm từ