Kết quả tra từ “代数”
Tìm thấy 30 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
代数: đại số
代数量: đại lượng đại số
代数群: nhóm đại số (toán học)
代数结构: cấu trúc đại số
代数簇: đa tạp đại số (toán học)
代数曲面: mặt đại số
代数曲线: đường cong đại số
代数方程: phương trình đại số
代数数域: trường số đại số (toán)
代数拓扑: tô pô đại số (toán)
代数式: (toán) biểu thức đại số
代数几何学: hình học đại số
代数几何: hình học đại số
代数学基本定理: định lý cơ bản của đại số (mỗi đa thức có một nghiệm phức)
代数学: đại số (như là một nhánh của toán học)
代数基本定理: định lý cơ bản của đại số
代数和: tổng đại số
代数函数论: lý thuyết hàm số đại số (toán)
代数函数: (toán) hàm số đại số
高维代数簇: (toán) đa tạp đại số chiều cao hơn
高等代数: đại số cao cấp
线性代数: đại số tuyến tính
泛代数: đại số phổ quát
李代数: Đại số Lie (toán học)
抽象代数: đại số trừu tượng
布尔代数: đại số Bool
向量代数: đại số vector
初等代数: đại số sơ cấp
交换代数学: (toán) đại số giao hoán
交换代数: (toán) đại số giao hoán