Kết quả tra từ “人造”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人造rén zào
人造: nhân tạo; giả; tổng hợp
人造黄油rén zào huáng yóu
人造黄油: bơ thực vật
人造语言rén zào yǔ yán
人造语言: ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo mới
人造卫星rén zào wèi xīng
人造卫星: vệ tinh nhân tạo
人造纤维rén zào xiān wéi
人造纤维: sợi tổng hợp
人造丝rén zào sī
人造丝: sợi rayon, tơ nhân tạo
人造牛油rén zào niú yóu
人造牛油: bơ thực vật
人造奶油rén zào nǎi yóu
人造奶油: bơ thực vật
人造天体rén zào tiān tǐ
人造天体: vệ tinh nhân tạo