Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人造

rén zào

人造 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人造 trong tiếng Việt

nhân tạo; giả; tổng hợp

Tra từ liên quan