人造卫星 là gì?
人造卫星 [rén zào wèi xīng] có nghĩa là vệ tinh nhân tạo.
Nghĩa của từ 人造卫星 trong tiếng Việt
vệ tinh nhân tạo
Cách đọc và ghi nhớ 人造卫星
人造卫星 được đọc là rén zào wèi xīng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vệ tinh nhân tạo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .