Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人造纤维人造纖維

rén zào xiān wéi

人造纤维 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人造纤维 trong tiếng Việt

sợi tổng hợp

Tra từ liên quan