Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人造黄油人造黃油

rén zào huáng yóu

人造黄油 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人造黄油 trong tiếng Việt

bơ thực vật

Tra từ liên quan