Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人造语言人造語言

rén zào yǔ yán

人造语言 là gì?

人造语言 [rén zào yǔ yán] có nghĩa là ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo mới.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人造语言 trong tiếng Việt

  1. ngôn ngữ nhân tạo
  2. ngôn ngữ được tạo mới

Cách đọc và ghi nhớ 人造语言

人造语言 được đọc là rén zào yǔ yán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo mới”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan