Kết quả tra từ “乙烯”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乙烯yǐ xī
乙烯: ethylene; vinyl
乙烯基yǐ xī jī
乙烯基: vinyl; nhóm vinyl (hóa học)
苯乙烯běn yǐ xī
苯乙烯: Styrene
聚苯乙烯jù běn yǐ xī
聚苯乙烯: polystyrene
聚氯乙烯jù lǜ yǐ xī
聚氯乙烯: polyvinyl chloride (PVC)
聚四氟乙烯jù sì fú yǐ xī
聚四氟乙烯: polytetrafluoroethylene (PTFE), tên thương mại là Teflon
聚乙烯jù yǐ xī
聚乙烯: polythene; polyethylene
氯乙烯lǜ yǐ xī
氯乙烯: vinyl clorua (chloroethene C2H3Cl)
四氯乙烯sì lǜ yǐ xī
四氯乙烯: tetrachloroethylene