Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “不定”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

17 từ sẵn sàng
不定
bù dìng

không xác định; không định rõ; (thực vật) mọc bất định

Cụm từ
不定元
bù dìng yuán

phần tử bất định (toán học), thường được ký hiệu là x

Cụm từ
不定式
bù dìng shì

động từ nguyên mẫu (ngữ pháp)

Cụm từ
不定形
bù dìng xíng

dạng không xác định

Cụm từ
不定期
bù dìng qī

không định kỳ; bất thường

Cụm từ
不定词
bù dìng cí

động từ nguyên mẫu

Cụm từ
不定冠词
bù dìng guàn cí

mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh)

Cụm từ
不定方程
bù dìng fāng chéng

(toán học) phương trình vô định

Cụm từ
不定积分
bù dìng jī fēn

tích phân bất định (toán học)

Cụm từ
说不定
shuōbudìng

nói không chừng

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
保不定
bǎo bù dìng

rất có thể; khá có khả năng; có khả năng xảy ra

Cụm từ
举棋不定
jǔ qí bù dìng

do dự không biết đi nước nào (thành ngữ); lưỡng lự; chần chừ

Thành ngữ
把持不定
bǎ chí bù dìng

không quyết đoán (thành ngữ)

Thành ngữ
捉摸不定
zhuō mō bù dìng

khó đoán; khó nắm bắt; khó lường

Cụm từ
摇摆不定
yáo bǎi bù dìng

thiếu quyết đoán; do dự

Cụm từ
游移不定
yóu yí bù dìng

dao động không ngừng (thành ngữ); dao động; (suy nghĩ) lang thang; chần chừ

Thành ngữ
飘忽不定
piāo hū bù dìng

trôi dạt không có chỗ dừng (thành ngữ); lang thang; không ổn định; phiêu bạt; thất thường

Thành ngữ