Kết quả tra từ “不定”
Tìm thấy 17 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不定: không xác định; không định rõ; (thực vật) mọc bất định
不定词: động từ nguyên mẫu
不定积分: tích phân bất định (toán học)
不定期: không định kỳ; bất thường
不定方程: (toán học) phương trình vô định
不定形: dạng không xác định
不定式: động từ nguyên mẫu (ngữ pháp)
不定冠词: mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh)
不定元: phần tử bất định (toán học), thường được ký hiệu là x
飘忽不定: trôi dạt không có chỗ dừng (thành ngữ); lang thang; không ổn định; phiêu bạt; thất thường
说不定: không thể nói chắc; có lẽ
举棋不定: do dự không biết đi nước nào (thành ngữ); lưỡng lự; chần chừ
游移不定: dao động không ngừng (thành ngữ); dao động; (suy nghĩ) lang thang; chần chừ
摇摆不定: thiếu quyết đoán; do dự
捉摸不定: khó đoán; khó nắm bắt; khó lường
把持不定: không quyết đoán (thành ngữ)
保不定: rất có thể; khá có khả năng; có khả năng xảy ra