说不定
không thể nói chắc; có lẽ
không thể nói chắc; có lẽ
说不定 thường mang nghĩa “không thể nói chắc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 说不定, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không thể nhắc đến; không thể nói ra; phải; không thể không
›说不出shuō bu chūkhông thể nói
›说不准shuō bù zhǔnkhông thể nói; không thể nói chính xác
›说不上shuō bu shàngkhông thể nói; không đáng nhắc đến
›说不过去shuō bu guò qùkhông thể biện minh; không thể chấp nhận được
›说不通shuō bù tōngkhông có lý
›说上shuō shàngnói
›说中shuō zhòngnói trúng; phán đoán chính xác
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.