Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飘忽不定飄忽不定

piāo hū bù dìng

飘忽不定 là gì?

飘忽不定 [piāo hū bù dìng] có nghĩa là trôi dạt không có chỗ dừng (thành ngữ); lang thang; không ổn định; phiêu bạt; thất thường.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飘忽不定 trong tiếng Việt

  1. trôi dạt không có chỗ dừng (thành ngữ)
  2. lang thang
  3. không ổn định
  4. phiêu bạt
  5. thất thường

Cách đọc và ghi nhớ 飘忽不定

飘忽不定 được đọc là piāo hū bù dìng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trôi dạt không có chỗ dừng (thành ngữ); lang thang; không ổn định; phiêu bạt; thất thường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan