Kết quả tra từ “不及”
Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不及: không đạt; kém hơn; quá muộn
不及物动词: động từ nội động
不及格: trượt; rớt
过犹不及: quá mức cũng tệ như không đủ (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
迫不及待: nóng lòng (thành ngữ); vội vàng; không thể chờ đợi được
赶不及: không có đủ thời gian (để làm gì đó); quá trễ (để làm gì đó)
言不及义: nói nhảm (thành ngữ); lời nói phù phiếm
等不及: không thể đợi được
猝不及防: bị bất ngờ; không kịp phòng bị
有过之而无不及: không thua kém mặt nào (thành ngữ); vượt trội; làm tốt hơn; (mang nghĩa xấu) còn tệ hơn
措手不及: không có thời gian ứng phó (thành ngữ); bị bất ngờ
力所不及: vượt quá khả năng (để làm gì đó)
来不及: không có đủ thời gian (làm gì đó); quá trễ (để làm gì đó)