Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
措手不及

cuò shǒu bù jí

措手不及 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 措手不及 trong tiếng Việt

không có thời gian ứng phó (thành ngữ); bị bất ngờ

Tra từ liên quan