Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一声”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一声yī shēng

一声: thanh một trong tiếng Quan Thoại (thanh cao, bằng)

Cụm từ
一声不响yī shēng bù xiǎng

一声不响: giữ im lặng hoàn toàn; một cách im lìm

Cụm từ
一声不吭yī shēng bù kēng

一声不吭: không nói một lời

Cụm từ
第一声dì yī shēng

第一声: thanh thứ nhất trong tiếng Quan Thoại; thanh cao, ngang

Cụm từ
哗啦一声huā lā yī shēng

哗啦一声: với một tiếng đổ vỡ; với một âm thanh vang rền

Cụm từ
一递一声yī dì yī shēng

一递一声: (của ca sĩ, v.v.) người này đáp lại người kia

Cụm từ