Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
收获

收获

shōuhuò

thu hoạch , gặt hái

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể收获
Phồn thể收获
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 收获 trong tiếng Việt

thu hoạch , gặt hái

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

收获 đọc là shōuhuò, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “thu hoạch , gặt hái”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Ví dụ với 收获

他多才多艺,可没得到任何收获。

Anh ấy đa tài đa nghệ nhưng lại không gặt hái được thành quả gì.

Từ cùng chủ đề