Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
政治

政治

zhèngzhì

chính trị

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể政治
Phồn thể政治
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 政治 trong tiếng Việt

chính trị

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

政治 đọc là zhèngzhì, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “chính trị”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Ví dụ với 政治

他们在谈的是政治问题,我听不懂。

Họ đang bàn về chủ đề chính trị, tôi nghe không hiểu.

Từ cùng chủ đề