政治
政治
chính trị
Giản thể政治
Phồn thể政治
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
chính trị
chính trị
政治 đọc là zhèngzhì, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “chính trị”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
他们在谈的是政治问题,我听不懂。
Họ đang bàn về chủ đề chính trị, tôi nghe không hiểu.