操场
操场
thao trường, bãi tập
Giản thể操场
Phồn thể操场
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
thao trường, bãi tập
thao trường, bãi tập
操场 đọc là cāochǎng, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “thao trường, bãi tập”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
老师叫孩子们到操场上去活动活动。
Thầy giáo gọi đám học sinh ra bãi tập vận động.