摇
摇
lắc
Giản thể摇
Phồn thể摇
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
lắc
lắc
摇 đọc là yáo, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “lắc”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
他摇摇头,表示不同意我的观点。
Anh ấy lắc đầu, tỏ vẻ không đồng ý quan điểm của tôi.