收益
收益
lợi tức, lợi nhuận
Giản thể收益
Phồn thể收益
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
lợi tức, lợi nhuận
lợi tức, lợi nhuận
收益 đọc là shōuyì, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “lợi tức, lợi nhuận”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
这笔生意带来了创纪录的收益。
Mối làm ăn này sẽ mang lại lợi nhuận cao kỷ lục.