Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
摆动

摆动

bǎidòng

đong đưa, lắc lư

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể摆动
Phồn thể摆动
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 摆动 trong tiếng Việt

đong đưa, lắc lư

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

摆动 đọc là bǎidòng, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “đong đưa, lắc lư”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Ví dụ với 摆动

树枝儿迎风摆动。

Cành cây đong đưa trước gió.

Từ cùng chủ đề