摆动
摆动
đong đưa, lắc lư
Giản thể摆动
Phồn thể摆动
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
đong đưa, lắc lư
đong đưa, lắc lư
摆动 đọc là bǎidòng, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “đong đưa, lắc lư”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
树枝儿迎风摆动。
Cành cây đong đưa trước gió.