Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
收费
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

收费

shōufèi

thu phí

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể收费
Phồn thể收费
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi

Nghĩa của 收费 trong tiếng Việt

thu phí

Ví dụ với 收费

在这里停车要收费。

Zài zhèlǐ tíngchē yào shōufèi.

Đỗ xe ở đây thì phải thu phí.

Cách viết 收费Xem thứ tự nét ngay trong mục từ
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Quan sát hướng đi của từng nét.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.

Hoạt ảnh chỉ được tải khi bạn mở phần này, giúp trang tra cứu ban đầu nhẹ hơn.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 收 · 费

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.

KHÁM PHÁ THÊM

Từ liên quan