摸
摸
mò, sờ, vuốt
Giản thể摸
Phồn thể摸
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
mò, sờ, vuốt
mò, sờ, vuốt
摸 đọc là mō, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “mò, sờ, vuốt”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
我的衣服摸起来又湿又粘。
Bộ quần áo này của tôi sờ vào vừa ướt vừa dính.