操作
操作
thao tác, làm việc
Giản thể操作
Phồn thể操作
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
thao tác, làm việc
thao tác, làm việc
操作 đọc là cāozuò, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “thao tác, làm việc”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
你知道如何操作电脑吗?
Bạn biết thao tác trên máy tính như thế nào không?