Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
放松

放松

fàngsōng

thư giãn

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể放松
Phồn thể放松
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 放松 trong tiếng Việt

thư giãn

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

放松 đọc là fàngsōng, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “thư giãn”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Ví dụ với 放松

别那么紧张,放松一点。

Đừng căng thẳng như vậy, thư giãn một chút.

Từ cùng chủ đề