放松
放松
thư giãn
Giản thể放松
Phồn thể放松
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
thư giãn
thư giãn
放松 đọc là fàngsōng, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “thư giãn”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
别那么紧张,放松一点。
Đừng căng thẳng như vậy, thư giãn một chút.