改善
改善
cải tiến
Giản thể改善
Phồn thể改善
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
cải tiến
cải tiến
改善 đọc là gǎishàn, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “cải tiến”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
他的情况多少有些改善。
Tình hình của anh ấy ít nhất cũng cải tiến đôi chút rồi.