摆脱
摆脱
thoát khỏi
Giản thể摆脱
Phồn thể摆脱
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
thoát khỏi
thoát khỏi
摆脱 đọc là bàituō, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “thoát khỏi”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
我想我能够帮你摆脱困境。
Tôi nghĩ là tôi có thể giúp bạn thoát khỏi tình huống khó khăn.