划
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
划
chèo, rạch ngang; phân chia, lên kế hoạch, phân định
Giản thể划
Phồn thể划
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi