分手
分手
chia tay
Giản thể分手
Phồn thể分手
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
chia tay
chia tay
分手 đọc là fēn//shǒu, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “chia tay”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
他们两人合不到一起,早分了手。
Hai người họ không hợp nhau, chia tay lâu rồi.