出售
出售
bán, bán ra
Giản thể出售
Phồn thể出售
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
bán, bán ra
bán, bán ra
出售 đọc là chūshòu, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “bán, bán ra”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
他要出售这套房子。
Anh ấy muốn bán căn hộ này.