减
减
giảm; trừ đi
Giản thể减
Phồn thể减
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
giảm; trừ đi
减 đọc là jiǎn, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “giảm; trừ đi”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
二十减三等于十七。
20 trừ đi 3 bằng 17