列入
列入
liệt vào
Giản thể列入
Phồn thể列入
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
liệt vào
liệt vào
列入 đọc là lièrù, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “liệt vào”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
他被列入参加竞赛的名单。
Anh ấy được đưa vào danh sách người dự thi.