切
切
cắt, chia ra
Giản thể切
Phồn thể切
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
cắt, chia ra
cắt, chia ra
切 đọc là qiē, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “cắt, chia ra”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
他把肉切成肉块儿。
Anh ấy cắt miếng thịt thành từng miếng nhỏ.