分散
分散
phân tán
Giản thể分散
Phồn thể分散
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
phân tán
phân tán
分散 đọc là fēnsàn, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “phân tán”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
上课时,我们不应该分散注意力。
Trong giờ học chúng ta không nên phân tán sự chú ý.