Kết quả tra từ “分散”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
分散fēn sàn
分散: phân tán; giải tán; phân phối
分散式fēn sàn shì
分散式: phân tán, phân phối
分散和弦fēn sàn hé xián
分散和弦: (âm nhạc) arpeggio
光纤分散式资料介面guāng xiān fēn sàn shì zī liào jiè miàn
光纤分散式资料介面: giao diện dữ liệu phân tán sợi quang; FDDI